chạp mả

chạp mả

Gia đình cùng nhau đi chạp mả vào một ngày cuối năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ tảo mộ, thăm viếng sửa sang mồ mả tổ tiên vào dịp cuối năm âm lịch: "chạp mả" một phong tục truyền thống của người Việt, diễn ra vào những ngày cuối năm (thường tháng Chạp), con cháu trong gia đình cùng nhau đi thăm, quét dọn, sửa sang làm lễ cúng tại phần mộ của ông bà, tổ tiên để thể hiện lòng thành kính, biết ơn mời ông bà về ăn Tết với con cháu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi thường đi chạp mả vào ngày 23 tháng Chạp. (Gia đình tôi thường đi tảo mộ vào ngày 23 tháng Chạp.)
    • Lễ chạp mả thể hiện đạo "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc. (Lễ tảo mộ cuối năm thể hiện đạo "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm lễ chạp mả": tiến hành nghi thức thăm viếng cúng bái tại mộ phần.
    • Sáng nay, dòng họ chúng tôi tập trung để làm lễ chạp mả ông tổ. (Sáng nay, dòng họ chúng tôi tập trung để tiến hành nghi thức tảo mộ ông tổ.)
  • "tục chạp mả": chỉ phong tục, tập quán này nói chung.
    • Tục chạp mả một nét đẹp văn hóa truyền thống cần được gìn giữ. (Tập tục tảo mộ cuối năm một nét đẹp văn hóa truyền thống cần được gìn giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tảo mộ (động từ, danh từ): hành động quét dọn, thăm viếng mộ phần, thường dùng chung cho việc thăm mộ vào dịp cuối năm hoặc Thanh minh.
    • Tết Thanh minh, người ta cũng đi tảo mộ. (Vào tiết Thanh minh, người ta cũng đi thăm viếng quét dọn mộ phần.)
  • Chạp (danh từ): tên gọi tháng cuối cùng của năm âm lịch (tháng Chạp), thời điểm diễn ra lễ "chạp mả".
  • Mả (danh từ, phương ngữ): mộ, phần mộ. Từ "mả" thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ miền Bắc miền Trung.
Từ đồng nghĩa
  • Thăm mộ: hành động đến viếng mộ phần.
  • Sửa mộ: hành động tu sửa, chăm sóc phần mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với các động từ như "đi", "làm lễ" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "chạp mả".)